Danh sách từ
Tra từ điển toán học online
tudientoan.io.vn
Generic selectors
Exact matches only
Exact matches only
Search in title
Search in title
Search in content
Search in content
Search in excerpt
Search in posts
Search in posts
Search in pages
Search in pages
Uncategorized
till now
từ trước đến nay
tilde
dấu sóng, dấu ngã (~)
tightened inspection
kiểm tra ngặt
tide
thủy triều
tidal oscillation
dao động thủy triều
tidal current
dòng thuỷ triều
tidal
vl.(thuộc) thủy triều
ticker
con lắc; máy điện báo tự động in tin
thrust line
tuyến lực đẩy
thrust
lực đẩy, sức đẩy
« Trang trước
| Trang sau »
Info
Danh sách từ