Danh sách từ
Tra từ điển toán học online
tudientoan.io.vn
Generic selectors
Exact matches only
Exact matches only
Search in title
Search in title
Search in content
Search in content
Search in excerpt
Search in posts
Search in posts
Search in pages
Search in pages
Uncategorized
tail area
đuôi phân phối, xác suất các độ lệch lớn
tail
đuôi; phần dư; trch. mặt trái (đồng tiền)
tagged atom
vl.nguyên tử đánh dấu
tactics
chiến thuật
tactical
(thuộc) chiến thuật
tact
tác nhịp
tacpoint
hh.tiếp điểm (các đường của một họ)
tacnode
hh.tacnôt (điểm tự tiếp xúc của đường cong)
taclocus
hh.quỹ tích các tiếp điểm (của các đường thuộc một họ nào đó)
tachomater
mt.tốc kế góc
« Trang trước
| Trang sau »
Info
Danh sách từ