Uncategorized



valuation

ước lượng; đs. đánh giá; định giá; sự chuẩn hóa; mêtric hóa

validation

tk.sự thừa nhận (tính khách quan của mẫu)

vagueness

tính mơ hồ, tính không rõ ràng

vague

mơ hồ, không rõ ràng