Danh sách từ
Tra từ điển toán học online
tudientoan.io.vn
Generic selectors
Exact matches only
Exact matches only
Search in title
Search in title
Search in content
Search in content
Search in excerpt
Search in posts
Search in posts
Search in pages
Search in pages
Uncategorized
valuation
ước lượng; đs. đánh giá; định giá; sự chuẩn hóa; mêtric hóa
validity
tính có hiệu lực
validation
tk.sự thừa nhận (tính khách quan của mẫu)
valid
có hiệu lực
vagueness
tính mơ hồ, tính không rõ ràng
vague
mơ hồ, không rõ ràng
vacuum pump
bơm chân không
vacuum
vl.Chân không
vacuous
rỗng
vacnant
trống, rỗng; tự do
« Trang trước
| Trang sau »
Info
Danh sách từ