Danh sách từ
Tra từ điển toán học online
tudientoan.io.vn
Generic selectors
Exact matches only
Exact matches only
Search in title
Search in title
Search in content
Search in content
Search in excerpt
Search in posts
Search in posts
Search in pages
Search in pages
Uncategorized
undamped
không tách dần
uncouple
tách ra
uncountable
không đếm được
unconstrained
không có liên quan; không có giới hạn
unconnected
không liên thông
unconditionally convergent
hội tụ không điều kiện
unconditionally
một cách vô điều kiện, tuyệt đối
unconditional stability criterion
tiêu chuẩn ổn định không điều kiện
unconditional stability
sự ổn định [tuyệt đối, không điều kiện]
unconditional inequality
bất đẳng thức vô điều kiện
« Trang trước
| Trang sau »
Info
Danh sách từ