Danh sách từ
Tra từ điển toán học online
tudientoan.io.vn
Generic selectors
Exact matches only
Exact matches only
Search in title
Search in title
Search in content
Search in content
Search in excerpt
Search in posts
Search in posts
Search in pages
Search in pages
Uncategorized
twisting
xoắn
twisted curve
đường xoắn
twisted cubic
cubic xoắn
twist
xoắn; kỹ. bước của đỉnh ốc
twin
sinh đôi
twice
gấp đôi, hai lần
twenty
hai mươi (20)
twenteith
thứ hai mươi, một phần hai mươi
twelve
mười hai
twelfth
thứ mười hai; một phần mười hai
« Trang trước
| Trang sau »
Info
Danh sách từ